james harvey robinson
Định nghĩa
Danh từ riêng: "James Harvey Robinson" là tên của một nhà sử học người Mỹ (1863-1936), người đã nhấn mạnh tầm quan trọng của các sự kiện trí tuệ và xã hội đối với tiến trình lịch sử. Ông được biết đến với cách tiếp cận lịch sử mới, tập trung vào các yếu tố văn hóa và tư tưởng thay vì chỉ các sự kiện chính trị hay quân sự.
Ví dụ sử dụng
- (James Harvey Robinson wrote many works on modern European history.)
- (The research method of James Harvey Robinson profoundly influenced 20th-century historiography.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The New History" (Lịch sử mới): James Harvey Robinson là người tiên phong của trường phái này, khuyến khích sử dụng các ngành khoa học xã hội khác để giải thích lịch sử.
- The New History của James Harvey Robinson đã mở rộng phạm vi nghiên cứu lịch sử. (James Harvey Robinson's "The New History" expanded the scope of historical research.)
Biến thể và từ gần giống
- Robinson (n): Họ của ông, thường được dùng để chỉ riêng cá nhân này trong ngữ cảnh lịch sử.
- Robinsonian (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến tư tưởng của James Harvey Robinson.
- Cách tiếp cận Robinsonian nhấn mạnh vai trò của tri thức trong lịch sử. (The Robinsonian approach emphasizes the role of knowledge in history.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà sử học trí thức: Một nhà sử học chuyên nghiên cứu về lịch sử tư tưởng và văn hóa.
- Người đổi mới sử học: Người đưa ra các phương pháp mới trong nghiên cứu lịch sử.
Các cụm từ liên quan
- "The New History": Tên gọi trường phái lịch sử do James Harvey Robinson khởi xướng.
- "Intellectual history" (Lịch sử trí thức): Lĩnh vực mà ông đặc biệt chú trọng.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến tên riêng này.